Từ đồng nghĩa với "trắng trợn"
| trắng trợn | rành rành | rõ ràng | dễ thấy |
| hiển nhiên | công khai | thẳng thắn | không biết xấu hổ |
| không nao núng | ngang ngược | trừng mắt | vô liêm sỉ |
| trơ trẽn | bất chấp | trơ tráo | táo tợn |
| mặt dày | không biết ngượng | đường đường | lộ liễu |
| trắng trợn | rành rành | rõ ràng | dễ thấy |
| hiển nhiên | công khai | thẳng thắn | không biết xấu hổ |
| không nao núng | ngang ngược | trừng mắt | vô liêm sỉ |
| trơ trẽn | bất chấp | trơ tráo | táo tợn |
| mặt dày | không biết ngượng | đường đường | lộ liễu |