Từ đồng nghĩa với "lý"
| hợp lý | khoa học tự nhiên | liên quan đến vật lý | vật lý |
| thực chất | thực tế | khách quan | cụ thể |
| vật chất | duy vật | thuộc về thân thể | quy luật tự nhiên |
| thể chất | có thể suy xét | logic | chân lý |
| nguyên lý | căn cứ | đúng đắn | hợp thức |
| hợp lý hóa |
| hợp lý | khoa học tự nhiên | liên quan đến vật lý | vật lý |
| thực chất | thực tế | khách quan | cụ thể |
| vật chất | duy vật | thuộc về thân thể | quy luật tự nhiên |
| thể chất | có thể suy xét | logic | chân lý |
| nguyên lý | căn cứ | đúng đắn | hợp thức |
| hợp lý hóa |