Từ đồng nghĩa với "lặn lội"
| lặn lội | vất vả | khổ cực | đi lặn |
| nhúng | dìm | lặn | chìm |
| vượt khó | trèo đèo | đường xa | đi xa |
| mệt nhọc | gian nan | khó khăn | đi bộ |
| đi lại | lăn lộn | lội | đi tìm |
| lặn lội | vất vả | khổ cực | đi lặn |
| nhúng | dìm | lặn | chìm |
| vượt khó | trèo đèo | đường xa | đi xa |
| mệt nhọc | gian nan | khó khăn | đi bộ |
| đi lại | lăn lộn | lội | đi tìm |