Từ đồng nghĩa với "lớp"
| lớp học | khóa học | buổi học | hạng |
| đẳng cấp | cấp | bậc | cấp bậc |
| cấp độ | giai cấp | tầng lớp xã hội | tầng lớp |
| loại | lứa | ban | tổ |
| vai | danh mục | phân loại | hình thức |
| phân chia |
| lớp học | khóa học | buổi học | hạng |
| đẳng cấp | cấp | bậc | cấp bậc |
| cấp độ | giai cấp | tầng lớp xã hội | tầng lớp |
| loại | lứa | ban | tổ |
| vai | danh mục | phân loại | hình thức |
| phân chia |