Từ đồng nghĩa với "lời giải"
| giải pháp | đáp án | giải thích | cách giải |
| phương pháp | kết quả | câu trả lời | giải quyết |
| hướng dẫn | chứng minh | phân tích | đường đi |
| cách thức | giải quyết vấn đề | đáp số | lời đáp |
| lời giải thích | giải quyết bài toán | cách tìm | lời kết luận |
| giải pháp | đáp án | giải thích | cách giải |
| phương pháp | kết quả | câu trả lời | giải quyết |
| hướng dẫn | chứng minh | phân tích | đường đi |
| cách thức | giải quyết vấn đề | đáp số | lời đáp |
| lời giải thích | giải quyết bài toán | cách tìm | lời kết luận |