Từ đồng nghĩa với "lừng chừng"
| nửa vời | tạm thời | nửa chừng | do dự |
| lưỡng lự | chần chừ | không quyết đoán | mập mờ |
| lòng vòng | lưng chừng | bất định | không rõ ràng |
| mơ hồ | trung lập | không dứt khoát | đứng giữa |
| không kiên định | lưỡng lự | chưa quyết | chưa rõ |
| nửa vời | tạm thời | nửa chừng | do dự |
| lưỡng lự | chần chừ | không quyết đoán | mập mờ |
| lòng vòng | lưng chừng | bất định | không rõ ràng |
| mơ hồ | trung lập | không dứt khoát | đứng giữa |
| không kiên định | lưỡng lự | chưa quyết | chưa rõ |