Từ đồng nghĩa với "lưng chừng"
| lưng chừng | giữa chừng | nửa chừng | nửa đường |
| điểm giữa | trung gian | một nửa | không đầy đủ |
| lừng chừng | giữa | chưa xong | chưa hoàn tất |
| dở dang | chưa hoàn thành | chưa kết thúc | gián đoạn |
| tạm dừng | bỏ dở | nửa vời | không trọn vẹn |
| lưng chừng | giữa chừng | nửa chừng | nửa đường |
| điểm giữa | trung gian | một nửa | không đầy đủ |
| lừng chừng | giữa | chưa xong | chưa hoàn tất |
| dở dang | chưa hoàn thành | chưa kết thúc | gián đoạn |
| tạm dừng | bỏ dở | nửa vời | không trọn vẹn |