Từ đồng nghĩa với "lửng lơ"
| lơ lửng | dao động | lỏng lẻo | không gắn liền |
| bay bổng | lượn vòng | mơ hồ | lấp lửng |
| chưa rõ | nửa vời | không chắc chắn | trên mây |
| lưng chừng | bấp bênh | lơ lửng | mập mờ |
| không xác định | vô định | chưa hoàn tất | chưa kết thúc |
| lơ lửng | dao động | lỏng lẻo | không gắn liền |
| bay bổng | lượn vòng | mơ hồ | lấp lửng |
| chưa rõ | nửa vời | không chắc chắn | trên mây |
| lưng chừng | bấp bênh | lơ lửng | mập mờ |
| không xác định | vô định | chưa hoàn tất | chưa kết thúc |