Từ đồng nghĩa với "mát xa"
| mát xa | xoa bóp | massage | bấm huyệt |
| châm cứu | thư giãn | điều trị | tác động |
| kích thích | xoa dịu | giảm đau | thư thái |
| hồi phục | tăng cường tuần hoàn | chăm sóc | phục hồi |
| giải tỏa căng thẳng | thư giãn cơ | điều hòa | tăng cường sức khỏe |
| mát xa | xoa bóp | massage | bấm huyệt |
| châm cứu | thư giãn | điều trị | tác động |
| kích thích | xoa dịu | giảm đau | thư thái |
| hồi phục | tăng cường tuần hoàn | chăm sóc | phục hồi |
| giải tỏa căng thẳng | thư giãn cơ | điều hòa | tăng cường sức khỏe |