Từ đồng nghĩa với "mã thượng"
| hiên ngang | oai phong | hùng dũng | trang nghiêm |
| uy nghi | dũng mãnh | kiêu hãnh | vững chãi |
| bảnh bao | thanh thoát | đường hoàng | tự tin |
| mạnh mẽ | đĩnh đạc | thanh lịch | tôn nghiêm |
| cường tráng | khôi ngô | đẹp đẽ | vĩ đại |
| hiên ngang | oai phong | hùng dũng | trang nghiêm |
| uy nghi | dũng mãnh | kiêu hãnh | vững chãi |
| bảnh bao | thanh thoát | đường hoàng | tự tin |
| mạnh mẽ | đĩnh đạc | thanh lịch | tôn nghiêm |
| cường tráng | khôi ngô | đẹp đẽ | vĩ đại |