Từ đồng nghĩa với "mưu sinh"
| kiếm sống | sinh tồn | tồn tại | sống |
| nuôi sống | mưu cầu sống | đảm bảo sinh kế | sinh nhai |
| có cuộc sống | sống sót | tìm kiếm sinh kế | đối phó với cuộc sống |
| chống chọi | sống qua ngày | sinh sống | cố gắng sống |
| tìm cách sống | sống tự lập | sống độc lập | sống bám vào |