Từ đồng nghĩa với "mạch văn"
| văn mạch | ký sự | ký sách | bài viết |
| tác phẩm | văn bản | nội dung | diễn đạt |
| trình bày | hình thức | câu chuyện | tường thuật |
| báo cáo | tóm tắt | nghệ thuật | văn chương |
| thuyết minh | miêu tả | phân tích | truyền đạt |
| văn mạch | ký sự | ký sách | bài viết |
| tác phẩm | văn bản | nội dung | diễn đạt |
| trình bày | hình thức | câu chuyện | tường thuật |
| báo cáo | tóm tắt | nghệ thuật | văn chương |
| thuyết minh | miêu tả | phân tích | truyền đạt |