Từ đồng nghĩa với "mẩu"
| miếng | lát | mảnh vụn | mảnh vỡ |
| phần | phần còn lại | mảnh | đoạn |
| khúc | mẩu nhỏ | mảnh nhỏ | mảnh ghép |
| mảnh tách | mảnh rời | mảnh vụn | mẩu vật |
| mẩu đồ | mẩu thức ăn | mẩu giấy | mẩu gỗ |
| miếng | lát | mảnh vụn | mảnh vỡ |
| phần | phần còn lại | mảnh | đoạn |
| khúc | mẩu nhỏ | mảnh nhỏ | mảnh ghép |
| mảnh tách | mảnh rời | mảnh vụn | mẩu vật |
| mẩu đồ | mẩu thức ăn | mẩu giấy | mẩu gỗ |