Từ đồng nghĩa với "nện"
| đánh đập | đánh mạnh | nã oàng oàng vào | thụi |
| đâm | giã | giã vào | đập |
| nghiền | nện búa | thoi | đi uỳnh uỵch |
| đánh cho một trận | đánh cho nhừ tử | đánh cho tơi tả | đánh cho tan nát |
| đánh cho bầm dập | đánh cho thê thảm | đánh cho sứt mẻ | đánh cho rã rời |