Từ đồng nghĩa với "giã"
| đánh đập | đánh mạnh | nện | nện vào |
| đâm | pao | thụi | nã oàng oàng vào |
| nghiền | đánh | đánh cá | đánh tôm |
| kéo | giật | vung | quật |
| đập | thụi vào | đánh giã | giã tôm |
| đánh đập | đánh mạnh | nện | nện vào |
| đâm | pao | thụi | nã oàng oàng vào |
| nghiền | đánh | đánh cá | đánh tôm |
| kéo | giật | vung | quật |
| đập | thụi vào | đánh giã | giã tôm |