Từ đồng nghĩa với "nội tâm"
| thầm kín | tâm tư | tình cảm | trong thâm tâm |
| bên trong | bề trong | ruột | tinh thần |
| cảm xúc | nỗi lòng | tâm hồn | tâm trạng |
| suy nghĩ | cảm nhận | nội tâm phong phú | tâm lý |
| tâm sự | trong cùng | gần gũi | ẩn sâu |
| thầm kín | tâm tư | tình cảm | trong thâm tâm |
| bên trong | bề trong | ruột | tinh thần |
| cảm xúc | nỗi lòng | tâm hồn | tâm trạng |
| suy nghĩ | cảm nhận | nội tâm phong phú | tâm lý |
| tâm sự | trong cùng | gần gũi | ẩn sâu |