Từ đồng nghĩa với "nữ công"
| công nữ | nữ công gia chánh | nữ công | công chúa |
| công nương | quận chúa | thái hậu | nữ hoàng |
| bà chúa | quý bà | bà hoàng | nữ vương |
| giỏi nữ công | phụ nữ | công tác phụ nữ | hội phụ nữ |
| nữ giới | nữ nhân | nữ công nhân | nữ sinh |
| công nữ | nữ công gia chánh | nữ công | công chúa |
| công nương | quận chúa | thái hậu | nữ hoàng |
| bà chúa | quý bà | bà hoàng | nữ vương |
| giỏi nữ công | phụ nữ | công tác phụ nữ | hội phụ nữ |
| nữ giới | nữ nhân | nữ công nhân | nữ sinh |