Từ đồng nghĩa với "nam tính"
| nam nhi | cứng rắn | mạnh mẽ | cường tráng |
| đàn ông | con trai | tính đàn ông | nam tính |
| con đực | giống đực | thuộc giống đực | đại trượng phu |
| khàn khàn | đóng đai | từ giống đực | tráng kiện |
| dũng mãnh | mạnh mẽ | khỏe khoắn | vạm vỡ |
| nam nhi | cứng rắn | mạnh mẽ | cường tráng |
| đàn ông | con trai | tính đàn ông | nam tính |
| con đực | giống đực | thuộc giống đực | đại trượng phu |
| khàn khàn | đóng đai | từ giống đực | tráng kiện |
| dũng mãnh | mạnh mẽ | khỏe khoắn | vạm vỡ |