Từ đồng nghĩa với "ngươi"
| ngươi | mày | tụi mày | bọn mày |
| các ngươi | bọn ngươi | tụi bây | các mày |
| các bạn | các em | các anh | các chị |
| các vị | ông | bác | chị |
| cậu | con | cháu | họ |
| ngài |
| ngươi | mày | tụi mày | bọn mày |
| các ngươi | bọn ngươi | tụi bây | các mày |
| các bạn | các em | các anh | các chị |
| các vị | ông | bác | chị |
| cậu | con | cháu | họ |
| ngài |