Từ đồng nghĩa với "ngai vàng"
| ngai | ngôi | ngôi vua | bệ |
| quyền lực | vương quyền | nhà vua | hoàng gia |
| chủ tọa | thẩm quyền | chỗ ngồi | sự đăng quang |
| tôn làm vua | đưa lên ngôi | lên ngôi | nhân phẩm |
| chủ quyền | đế vương | vương triều | vương quốc |
| ngai | ngôi | ngôi vua | bệ |
| quyền lực | vương quyền | nhà vua | hoàng gia |
| chủ tọa | thẩm quyền | chỗ ngồi | sự đăng quang |
| tôn làm vua | đưa lên ngôi | lên ngôi | nhân phẩm |
| chủ quyền | đế vương | vương triều | vương quốc |