Từ đồng nghĩa với "nghển cổ"
| cẩu cổ | vươn | căng | cổ họng |
| ngẩng | ngẩng cao | ngẩng đầu | ngẩng mặt |
| ngẩng lên | vươn cổ | vươn mình | vươn vai |
| vươn người | đứng thẳng | đứng lên | đứng dậy |
| căng cổ | căng thẳng | căng mình | căng người |
| cổ vươn |
| cẩu cổ | vươn | căng | cổ họng |
| ngẩng | ngẩng cao | ngẩng đầu | ngẩng mặt |
| ngẩng lên | vươn cổ | vươn mình | vươn vai |
| vươn người | đứng thẳng | đứng lên | đứng dậy |
| căng cổ | căng thẳng | căng mình | căng người |
| cổ vươn |