Từ đồng nghĩa với "ngoắc"
| chảo | chảo chiên | cái chảo | vẫy |
| gọi | kêu | mời | ra hiệu |
| điệu bộ | cử chỉ | thú hút | thu hút |
| dấu hiệu | tín hiệu | điểm chỉ | điểm nhấn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | ra lệnh | điều khiển |
| chảo | chảo chiên | cái chảo | vẫy |
| gọi | kêu | mời | ra hiệu |
| điệu bộ | cử chỉ | thú hút | thu hút |
| dấu hiệu | tín hiệu | điểm chỉ | điểm nhấn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | ra lệnh | điều khiển |