Từ đồng nghĩa với "nguệch ngoạc"
| nguệch ngoạc | xiên xẹo | méo mó | cẩu thả |
| vội vàng | không phẳng | gập ghềnh | uốn lượn |
| xoăn | uốn nếp | cuộn lại | lộn xộn |
| bừa bộn | khấp khểnh | lồi lõm | không ngay ngắn |
| không thẳng | rối rắm | không đều | không trơn tru |
| nguệch ngoạc | xiên xẹo | méo mó | cẩu thả |
| vội vàng | không phẳng | gập ghềnh | uốn lượn |
| xoăn | uốn nếp | cuộn lại | lộn xộn |
| bừa bộn | khấp khểnh | lồi lõm | không ngay ngắn |
| không thẳng | rối rắm | không đều | không trơn tru |