Từ đồng nghĩa với "nhân duyên"
| định mệnh | tiền định | thiên định | xác định trước |
| định trước | duyên phận | số phận | nghiệp chướng |
| nghiệp quả | tái sinh | kiếp trước | kiếp sau |
| duyên nợ | duyên số | định luật nhân quả | hệ quả |
| nguyên nhân | tương tác | mối liên hệ | mối quan hệ |