Từ đồng nghĩa với "nhún vai"
| nhún vai | nhún | cái nhún vai | biểu cảm |
| chuyển động | cử chỉ | động tác | thái độ |
| hành động | phản ứng | tỏ ra | mặc kệ |
| không quan tâm | lắc vai | vung vai | thả lỏng |
| nhún nhảy | điệu bộ | hơi nhún | nhún người |
| nhún vai | nhún | cái nhún vai | biểu cảm |
| chuyển động | cử chỉ | động tác | thái độ |
| hành động | phản ứng | tỏ ra | mặc kệ |
| không quan tâm | lắc vai | vung vai | thả lỏng |
| nhún nhảy | điệu bộ | hơi nhún | nhún người |