Từ đồng nghĩa với "tỏ ra"
| biểu lộ | bộc lộ | thể hiện | cho thấy |
| tỏ rõ | lộ ra | chứng tỏ | phô trương |
| trình diễn | xuất hiện | biểu diễn | trình |
| chỉ ra | chỉ | dẫn | phát lộ |
| phô bày | minh chứng | đưa ra | tỏ |
| tỏ bày |
| biểu lộ | bộc lộ | thể hiện | cho thấy |
| tỏ rõ | lộ ra | chứng tỏ | phô trương |
| trình diễn | xuất hiện | biểu diễn | trình |
| chỉ ra | chỉ | dẫn | phát lộ |
| phô bày | minh chứng | đưa ra | tỏ |
| tỏ bày |