Từ đồng nghĩa với "nhúng tay"
| tham gia | can thiệp | dính líu | liên quan |
| tham dự | đụng chạm | xía vào | đi vào |
| nhúng vào | làm việc | hành động | tham gia vào |
| đầu tư | chạm vào | góp mặt | đi vào cuộc |
| xen vào | đi vào | tham gia tích cực | góp phần |
| tham gia | can thiệp | dính líu | liên quan |
| tham dự | đụng chạm | xía vào | đi vào |
| nhúng vào | làm việc | hành động | tham gia vào |
| đầu tư | chạm vào | góp mặt | đi vào cuộc |
| xen vào | đi vào | tham gia tích cực | góp phần |