Từ đồng nghĩa với "niên kỷ"
| thiên niên kỷ | một nghìn năm | nghìn năm | mười thế kỷ |
| thế kỷ | kỷ nguyên | thời kỳ | thế hệ |
| thời đại | kỷ | thế kỷ thứ | kỷ nguyên thứ |
| thế kỷ mới | kỷ nguyên mới | thế kỷ cũ | kỷ nguyên cũ |
| thế kỷ trước | kỷ trước | thế kỷ sau | kỷ sau |
| thiên niên kỷ | một nghìn năm | nghìn năm | mười thế kỷ |
| thế kỷ | kỷ nguyên | thời kỳ | thế hệ |
| thời đại | kỷ | thế kỷ thứ | kỷ nguyên thứ |
| thế kỷ mới | kỷ nguyên mới | thế kỷ cũ | kỷ nguyên cũ |
| thế kỷ trước | kỷ trước | thế kỷ sau | kỷ sau |