Từ đồng nghĩa với "nuốt"
| nuốt chửng | nuốt trôi | ăn | hấp thụ |
| uống | ngụm | miếng | hít vào |
| rút | nén | nuốt hận | nuốt giận |
| nuốt nước mắt | chiếm đoạt | cả tin | tin ngay |
| ngâm | chìm | cắn | nuốt lời |
| nuốt khổ |
| nuốt chửng | nuốt trôi | ăn | hấp thụ |
| uống | ngụm | miếng | hít vào |
| rút | nén | nuốt hận | nuốt giận |
| nuốt nước mắt | chiếm đoạt | cả tin | tin ngay |
| ngâm | chìm | cắn | nuốt lời |
| nuốt khổ |