Từ đồng nghĩa với "oi bức"
| ngột ngạt | áp bức | nồm ấm | ẩm ướt |
| khó chịu | bức bối | hầm hập | nặng nề |
| u ám | chật chội | khó thở | bức bách |
| nóng nực | khan khí | mờ mịt | hơi thở nặng nề |
| mồ hôi nhễ nhại | khó chịu trong người | khó ở | hơi hám |
| ngột ngạt | áp bức | nồm ấm | ẩm ướt |
| khó chịu | bức bối | hầm hập | nặng nề |
| u ám | chật chội | khó thở | bức bách |
| nóng nực | khan khí | mờ mịt | hơi thở nặng nề |
| mồ hôi nhễ nhại | khó chịu trong người | khó ở | hơi hám |