Từ đồng nghĩa với "nóng nực"
| nóng bức | oi bức | nóng | oi ả |
| nồng nặc | nóng nảy | sôi nổi | hăng hái |
| khó chịu | ngột ngạt | bức bối | nóng ran |
| nóng hầm hập | nóng gắt | nóng ẩm | nóng bức bối |
| nóng chảy mồ hôi | nóng hổi | nóng rực | nóng nực nồng |
| nóng bức | oi bức | nóng | oi ả |
| nồng nặc | nóng nảy | sôi nổi | hăng hái |
| khó chịu | ngột ngạt | bức bối | nóng ran |
| nóng hầm hập | nóng gắt | nóng ẩm | nóng bức bối |
| nóng chảy mồ hôi | nóng hổi | nóng rực | nóng nực nồng |