Từ đồng nghĩa với "ong nghệ"
| ong mật | ong chúa | ong nghệ | ong vàng |
| ong bắp cày | ong vò vẽ | ong ruồi | ong thợ |
| ong sát thủ | ong bầu | ong bướm | ong bắp |
| ong đất | ong bầu trời | ong bông | ong cánh |
| ong lửa | ong bướm vàng | ong mật ngọt | ong cánh vàng |
| ong mật | ong chúa | ong nghệ | ong vàng |
| ong bắp cày | ong vò vẽ | ong ruồi | ong thợ |
| ong sát thủ | ong bầu | ong bướm | ong bắp |
| ong đất | ong bầu trời | ong bông | ong cánh |
| ong lửa | ong bướm vàng | ong mật ngọt | ong cánh vàng |