Từ đồng nghĩa với "ong vàng"
| ong nghệ | ong mật | ong bắp cày | ong ruồi |
| ong vò vẽ | ong bầu | ong đất | ong bướm |
| ong bông | ong chúa | ong thợ | ong vàng chúa |
| ong vàng thợ | côn trùng | côn trùng thụ phấn | côn trùng xã hội |
| côn trùng ăn hoa | côn trùng làm mật | côn trùng có cánh | côn trùng sống theo bầy |