Từ đồng nghĩa với "phụng dưỡng"
| chăm sóc | nuôi dưỡng | chăm nom | phục vụ |
| hỗ trợ | giúp đỡ | nuôi | trông nom |
| thăm nom | tôn kính | kính trọng | chăm sóc sức khỏe |
| điều dưỡng | phục hồi | bảo vệ | chăm sóc tinh thần |
| thương yêu | đối xử | chăm sóc gia đình | chăm sóc người già |
| chăm sóc | nuôi dưỡng | chăm nom | phục vụ |
| hỗ trợ | giúp đỡ | nuôi | trông nom |
| thăm nom | tôn kính | kính trọng | chăm sóc sức khỏe |
| điều dưỡng | phục hồi | bảo vệ | chăm sóc tinh thần |
| thương yêu | đối xử | chăm sóc gia đình | chăm sóc người già |