Từ đồng nghĩa với "quái"
| quái vật | quái thai | quái đản | quái dị |
| quái gở | quái lạ | quái nhân | quái tướng |
| quái thú | quái quỷ | ma quái | yêu quái |
| hồ ly | rồng | hồn ma | thần thoại |
| huyền bí | kỳ quái | kỳ lạ | kỳ dị |
| quái vật | quái thai | quái đản | quái dị |
| quái gở | quái lạ | quái nhân | quái tướng |
| quái thú | quái quỷ | ma quái | yêu quái |
| hồ ly | rồng | hồn ma | thần thoại |
| huyền bí | kỳ quái | kỳ lạ | kỳ dị |