Từ đồng nghĩa với "quý danh"
| quý tộc | quý nhân | quý vị | quý khách |
| quý bà | quý ông | quý danh | tôn danh |
| tôn kính | tôn trọng | danh xưng | danh hiệu |
| danh phận | danh tiếng | danh dự | danh vọng |
| danh nhân | danh sĩ | danh nhân văn hóa | danh từ |
| quý tộc | quý nhân | quý vị | quý khách |
| quý bà | quý ông | quý danh | tôn danh |
| tôn kính | tôn trọng | danh xưng | danh hiệu |
| danh phận | danh tiếng | danh dự | danh vọng |
| danh nhân | danh sĩ | danh nhân văn hóa | danh từ |