Từ đồng nghĩa với "quay cuồng"
| quay | xoay | sự quay tròn | sự xoay tròn |
| di chuyển | chạy | lăn | vòng |
| quay vòng | đảo | lắc | vận động |
| chao | rối | hối hả | nhanh chóng |
| cuồng loạn | hối hả | vội vàng | bận rộn |
| quay | xoay | sự quay tròn | sự xoay tròn |
| di chuyển | chạy | lăn | vòng |
| quay vòng | đảo | lắc | vận động |
| chao | rối | hối hả | nhanh chóng |
| cuồng loạn | hối hả | vội vàng | bận rộn |