Từ đồng nghĩa với "rót"
| rót | đổ | trút | xả |
| dội | chảy | chiết | phun |
| tuôn | dốc | đổ ra | trút ra |
| rót ra | đổ vào | đổ đầy | mưa như trút |
| trận mưa như trút | rót thêm | cấp phát | cung cấp |
| phân phối |
| rót | đổ | trút | xả |
| dội | chảy | chiết | phun |
| tuôn | dốc | đổ ra | trút ra |
| rót ra | đổ vào | đổ đầy | mưa như trút |
| trận mưa như trút | rót thêm | cấp phát | cung cấp |
| phân phối |