Từ đồng nghĩa với "sống sượng"
| sống sượng | ưỡn ẹo | làm duyên | đi đứng õng ẹo |
| nói uốn éo | nói õng ẹo | nói quanh co | khó xử |
| vụng về | kém duyên | thô lỗ | vô duyên |
| kém tế nhị | khô khan | cứng nhắc | khó nghe |
| khó chịu | khó coi | khó nói | khó lòng |
| sống sượng | ưỡn ẹo | làm duyên | đi đứng õng ẹo |
| nói uốn éo | nói õng ẹo | nói quanh co | khó xử |
| vụng về | kém duyên | thô lỗ | vô duyên |
| kém tế nhị | khô khan | cứng nhắc | khó nghe |
| khó chịu | khó coi | khó nói | khó lòng |