Từ đồng nghĩa với "siêu hình"
| trừu tượng | vô hình | siêu nhiên | siêu hình học |
| không thể thấy | không có hình thể | vượt ra ngoài | tâm linh |
| huyền bí | phi vật chất | vô hình thể | không xác định |
| trừu tượng hóa | tinh thần | không gian | vô hạn |
| không thể đo lường | không thể nắm bắt | huyền ảo | tuyệt đối |