Từ đồng nghĩa với "tàng"
| tàng | cũ | mòn | hỏng |
| xuống cấp | sờn | bạc màu | bẩn |
| nhà kho | bảo tàng | kho lưu trữ | kho lưu ký |
| thư viện | bộ sưu tập | đồ cũ | đồ bỏ |
| đồ thải | đồ đã qua sử dụng | đồ không còn giá trị | đồ tàng tàng |
| tàng | cũ | mòn | hỏng |
| xuống cấp | sờn | bạc màu | bẩn |
| nhà kho | bảo tàng | kho lưu trữ | kho lưu ký |
| thư viện | bộ sưu tập | đồ cũ | đồ bỏ |
| đồ thải | đồ đã qua sử dụng | đồ không còn giá trị | đồ tàng tàng |