Từ đồng nghĩa với "tôn sư trọng đạo"
| kính trọng thầy | tôn trọng | tôn sư | trọng đạo |
| kính yêu thầy | tôn vinh | tôn tạo | trân trọng |
| kính ngưỡng | tôn kính | đạo lý | truyền thống |
| giáo dục | học hỏi | tôn thờ | nghiêm túc |
| đạo đức | tôn trọng di sản | bảo tồn | giá trị văn hóa |
| kính trọng thầy | tôn trọng | tôn sư | trọng đạo |
| kính yêu thầy | tôn vinh | tôn tạo | trân trọng |
| kính ngưỡng | tôn kính | đạo lý | truyền thống |
| giáo dục | học hỏi | tôn thờ | nghiêm túc |
| đạo đức | tôn trọng di sản | bảo tồn | giá trị văn hóa |