Từ đồng nghĩa với "tôn thất"
| đáng tôn kính | đáng kính trọng | kính trọng | quý trọng |
| đáng ngưỡng mộ | đáng kính | tôn kính | vĩ đại |
| khả kính | trang nghiêm | nghiêm trang | danh giá |
| tôn quý | tôn thờ | tôn sùng | tôn vinh |
| tôn trọng | tôn thượng | tôn nghiêm | tôn trọng lẫn nhau |
| tôn vinh giá trị |