Từ đồng nghĩa với "tảng lờ"
| lơ | tảng lờ | lờ đi | phớt lờ |
| phớt đi | làm lơ | thờ ơ | gạt đi |
| gạt bỏ | bỏ qua | bỏ mặc | khinh thường |
| xem thường | coi thường | né tránh | tránh |
| hắt hủi | khinh bỉ | ngơ | không để ý |
| không biết |
| lơ | tảng lờ | lờ đi | phớt lờ |
| phớt đi | làm lơ | thờ ơ | gạt đi |
| gạt bỏ | bỏ qua | bỏ mặc | khinh thường |
| xem thường | coi thường | né tránh | tránh |
| hắt hủi | khinh bỉ | ngơ | không để ý |
| không biết |