Từ đồng nghĩa với "tấn phong"
| tuyên bố long trọng | khánh thành | đăng quang | phong tước |
| sự phong | sự tôn lên ngôi | nhậm chức | làm vua |
| vương quyền | vương miện | ngai vàng | thăng chức |
| nâng cao | tôn vinh | công nhận | được phong |
| được tôn lên | truyền ngôi | nhận chức | được bổ nhiệm |