Từ đồng nghĩa với "vương miện"
| vương miện | mũ | mũ miện | miện |
| vương | huy chương | crown | giải thưởng |
| danh hiệu | tôn vinh | đỉnh cao | thành tựu |
| vị trí | quyền lực | uy quyền | tôn quý |
| vị thế | đẳng cấp | vinh quang | vinh dự |
| vương miện | mũ | mũ miện | miện |
| vương | huy chương | crown | giải thưởng |
| danh hiệu | tôn vinh | đỉnh cao | thành tựu |
| vị trí | quyền lực | uy quyền | tôn quý |
| vị thế | đẳng cấp | vinh quang | vinh dự |