Từ đồng nghĩa với "huy chương"
| huân chương | huy hiệu | phần thưởng | huy chương vàng |
| huy chương bạc | huy chương đồng | giải thưởng | bằng khen |
| cúp | vòng nguyệt quế | ruy băng | dấu hiệu |
| biểu trưng | chứng nhận | giải nhất | giải nhì |
| giải ba | thành tích | danh hiệu | tôn vinh |
| huân chương | huy hiệu | phần thưởng | huy chương vàng |
| huy chương bạc | huy chương đồng | giải thưởng | bằng khen |
| cúp | vòng nguyệt quế | ruy băng | dấu hiệu |
| biểu trưng | chứng nhận | giải nhất | giải nhì |
| giải ba | thành tích | danh hiệu | tôn vinh |