Từ đồng nghĩa với "tự sự"
| tự truyện | hồi ký | truyện | kí |
| tự thuật | tự sự văn | tường thuật | miêu tả |
| kể chuyện | tác phẩm tự sự | truyện ngắn | tiểu thuyết |
| tác phẩm văn học | kịch bản | tường thuật tự sự | hồi ức |
| truyện dài | tự sự nghệ thuật | tự sự cá nhân | tự sự lịch sử |
| tự truyện | hồi ký | truyện | kí |
| tự thuật | tự sự văn | tường thuật | miêu tả |
| kể chuyện | tác phẩm tự sự | truyện ngắn | tiểu thuyết |
| tác phẩm văn học | kịch bản | tường thuật tự sự | hồi ức |
| truyện dài | tự sự nghệ thuật | tự sự cá nhân | tự sự lịch sử |