Từ đồng nghĩa với "tự thuật"
| tự sự | tường thuật | bài tường thuật | thể văn tường thuật |
| kể lại | kể chuyện | thể văn kể chuyện | chuyện kể |
| cốt truyện | tự kể | tự bạch | tự nguyện |
| tự trình bày | tự diễn đạt | tự miêu tả | tự phác thảo |
| tự ghi chép | tự thuật lại | tự truyện | tự hồi tưởng |