Từ đồng nghĩa với "thú tội"
| thú nhận | sự thú nhận | xưng tội | sự xưng tội |
| thừa nhận | sự thừa nhận | lời khai | lời tuyên bố |
| sự tuyên bố | tuyên bố | sự khẳng định | sự tiết lộ |
| ăn năn | nhận tội | thú tội | khai báo |
| tự thú | tự nhận | điều trần | lời thú tội |
| lời tự thú |
| thú nhận | sự thú nhận | xưng tội | sự xưng tội |
| thừa nhận | sự thừa nhận | lời khai | lời tuyên bố |
| sự tuyên bố | tuyên bố | sự khẳng định | sự tiết lộ |
| ăn năn | nhận tội | thú tội | khai báo |
| tự thú | tự nhận | điều trần | lời thú tội |
| lời tự thú |